bàn độc
Trong gian nhà chính, chiếc bàn độc được đặt trang trọng, trên có bài vị tổ tiên.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn thờ nhỏ, thường đặt trong nhà: "Bàn độc" là một loại bàn thờ có kích thước nhỏ, thường được đặt trong nhà để thờ cúng tổ tiên, thần linh hoặc những người đã khuất. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Bàn để đọc sách (nghĩa cổ): Trong một số văn cảnh cũ, "bàn độc" còn có thể chỉ chiếc bàn dùng để đọc sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong gian nhà chính, chiếc bàn độc được đặt trang trọng, trên có bài vị tổ tiên.
- Theo phong tục xưa, mỗi gia đình thường có một bàn độc để thờ phụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bàn độc" trong văn hóa tín ngưỡng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện cổ mô tả không gian thờ cúng truyền thống của người Việt, thể hiện sự tôn kính với thế giới tâm linh.
- Căn nhà cổ vẫn giữ nguyên chiếc bàn độc bằng gỗ mít từ đời ông cố.
Biến thể và từ gần giống
- Bàn thờ (danh từ): Từ phổ biến hơn, cùng chỉ vật dụng dùng để thờ cúng. "Bàn độc" mang sắc thái cổ xưa và thường nhỏ hơn so với "bàn thờ".
- Án thư (danh từ, cổ): Bàn để đọc sách, viết chữ thời xưa, gần nghĩa với một cách hiểu cổ của "bàn độc".
Từ đồng nghĩa
- Bàn thờ: nơi thờ cúng.
- Án thờ (từ cổ): bàn thờ.
Lưu ý
- "Bàn độc" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng từ "bàn thờ" hoặc "bàn thờ gia tiên" để thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, các nghiên cứu văn hóa hoặc lịch sử.